poor devil

poor devil

He's a poor devil who lost his job and his home.

Định nghĩa

Danh từ: "poor devil" (thường dùng trong văn nói) chỉ một người đáng thương, khiến người khác cảm thấy thương hại hoặc thông cảm.

dụ sử dụng
  • (Cái người đáng thương đó đã phải làm hai công việc chỉ để đủ sống.)
  • (Đừng quá khắt khe với anh ta; anh ta chỉ một người đáng thương đã mất tất cả trong đám cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feel sorry for a poor devil": cảm thấy thương hại một người đáng thương.

    • I couldn't help but feel sorry for the poor devil who had been cheated out of his savings. (Tôi không thể không cảm thấy thương hại cho người đáng thương đã bị lừa mất tiền tiết kiệm.)
  • "A poor devil of a [something]": dùng để nhấn mạnh sự đáng thương của một đối tượng cụ thể.

    • He's a poor devil of a student, always struggling with exams. (Anh ta một học sinh đáng thương, luôn vật lộn với các kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Poor soul: linh hồn tội nghiệp (cách nói tương tự, thường mang tính cảm thông hơn).

    • The poor soul had no family to turn to. (Linh hồn tội nghiệp đó không gia đình để nương tựa.)
  • Poor thing: vật đáng thương (thường dùng cho người hoặc động vật).

    • Look at that poor thing shivering in the cold. (Nhìn cái vật đáng thương đó đang run rẩy trong cái lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Wretch: kẻ khốn khổ, người đáng thương.
  • Miserable creature: sinh vật đáng thương (cách nói văn chương hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "poor devil", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Take pity on a poor devil: thương hại một người đáng thương. - She took pity on the poor devil and gave him some money. ( ấy thương hại người đáng thương đó cho anh ta ít tiền.)

Thành ngữ liên quan
  • "Every poor devil has his day": ai rồi cũng lúc may mắn (thành ngữ hiếm, biến thể của "every dog has its day").
    • Don't lose hope; every poor devil has his day. (Đừng mất hy vọng; ai rồi cũng lúc may mắn.)